european lemming

european lemming

A European lemming scurries across a rocky tundra.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chuột Lemming châu Âu: "european lemming" một loài gặm nhấm nhỏ sốngvùng Bắc Cực các khu vực cận Bắc Cực thuộc châu Âu. Loài này nổi tiếng với hành vi di cư hàng loạt, thậm chí lao xuống biển chết đuối với số lượng lớn.

dụ sử dụng
  • (Loài chuột Lemming châu Âu nổi tiếng với chu kỳ quần thể đầy kịch tính các cuộc di cư hàng loạt.)
  • (Trong quá trình di cư, nhiều con chuột Lemming châu Âu chết đuối dưới biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow like a european lemming": hành động một cách mù quáng theo đám đông, biết có thể gây hại.
    • Investors followed the trend like european lemmings, leading to a financial crash. (Các nhà đầu đã chạy theo xu hướng như loài chuột Lemming châu Âu, dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): tên chung của loài chuột này, thường được dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong họ Lemming.
    • The lemming is a small rodent found in the Arctic. (Chuột Lemming một loài gặm nhấm nhỏ sốngvùng Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctic lemming: chuột Lemming Bắc Cực (một tên gọi khác, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "european lemming" chỉ loài cụ thể).
  • Rodent: loài gặm nhấm (nói chung, không đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european lemming".
Thành ngữ liên quan
  • "Like lemmings": hành động theo đám đông một cách thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
    • They rushed into the deal like lemmings, ignoring all warnings. (Họ lao vào thỏa thuận như loài chuột Lemming, phớt lờ mọi lời cảnh báo.)